ưa chuộng

ưa chuộng

Một kiểu áo khoác da màu nâu rất được ưa chuộng trong mùa thu này.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thích đánh giá cao: "ưa chuộng" diễn tả sự yêu thích, quý trọng xu hướng lựa chọn một đối tượng (người, vật, phong cách, hành vi) hơn những thứ khác. Từ này thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ưu tiên, ưu ái trong một bối cảnh xã hội hoặc cá nhân.
dụ sử dụng
  • (Mẫu áo này được nhiều người thích lựa chọn.)
  • ( ấy yêu thích thường chọn phong cách tối giản.)
  • (Trà xanh thức uống được người Nhật yêu thích sử dụng phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "được ưa chuộng": chỉ trạng thái một đối tượng nhận được sự yêu thích rộng rãi.

    • Món ăn này rất được ưa chuộng trong các bữa tiệc. (Món ăn này được nhiều người chọn thưởng thức trong các bữa tiệc.)
  • "ưa chuộng hơn": so sánh mức độ yêu thích giữa các lựa chọn.

    • Tôi ưa chuộng màu xanh hơn màu đỏ. (Tôi thích màu xanh chọn thay vì màu đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuộng (động từ): yêu thích, coi trọng (thường dùng trong văn nói hoặc văn viết giản dị).

    • Anh ấy chuộng xe hơi Đức. (Anh ấy thích thường mua xe hơi Đức.)
  • Ưa (động từ): thích, khuynh hướng lựa chọn.

    • Tôi ưa ăn đồ ngọt. (Tôi thích ăn đồ ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Thích: cảm thấy hứng thú, ưa thích (mức độ nhẹ hơn "ưa chuộng").
  • Yêu thích: tình cảm tích cực, thường gắn với sở thích cá nhân.
  • Tôn sùng: kính trọng yêu thích một cách mãnh liệt (mức độ cao hơn "ưa chuộng").
  • Sùng bái: ngưỡng mộ quá mức, gần với sự tôn thờ (thường dùng cho thần tượng hoặc lý tưởng).
Thành ngữ liên quan
  • Được lòng người: nhận được sự yêu mến ủng hộ từ nhiều người.
    • Chính sách mới này được lòng người dân. (Chính sách mới này được người dân ưa chuộng ủng hộ.)